Dịch nghĩa:
このチケットで食事が無料になりますよ。
Vé này sẽ giúp bữa ăn của bạn miễn phí.
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
無
Vô
không có gì; không
料
Liệu
phí; nguyên liệu