Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このダイバーズウォッチはちょっと
高
たか
すぎるな。
Chiếc đồng hồ lặn này hơi đắt quá.
Từ vựng:
此の
この
này
ウォッチ
đồng hồ
高い
たかい
cao; cao lớn
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt