Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このスリッパに
履
は
きかえてください。
Xin hãy thay vào đôi dép này.
Từ vựng:
此の
この
này
スリッパ
dép
履き替える
はきかえる
thay quần áo dưới (giày, quần, váy, v.v.)
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
履
Lý
thực hiện; hoàn thành; giày dép; mang (ở chân)