Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このクラスには
女
おんな
の
子
こ
は
3人
さんにん
しかいません。
Lớp này chỉ có 3 cô gái.
Từ vựng:
此の
この
này
クラス
lớp học
女の子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
人
Nhân
người