Dịch nghĩa:
このエレベーターは六階より上には行けません。
Chiếc thang máy này không đi lên trên tầng sáu.
Từ vựng:
Hán tự:
六
Lục
sáu
階
Giai
tầng; cầu thang
上
Thượng
trên
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng