Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このお
金
かね
を
預
あず
かっておいてください。
Xin vui lòng giữ giúp tôi số tiền này.
Từ vựng:
此の
この
này
お金
おかね
tiền
預かる
あずかる
chăm sóc; chăm nom; giữ; giữ gìn; giữ trong sự giám sát
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
金
Kim
vàng
預
Dự
gửi; ủy thác