Dịch nghĩa:
こちらにお出での節は、どうぞお立ち寄りください。
Khi bạn đến đây, xin hãy ghé thăm.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
節
Tiết
mùa; tiết
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
寄
Kí
đến gần; thu thập