Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここ
2ケ月
にかげつ
、
目
め
が
回
まわ
るほど
忙
いそが
しかった。
Hai tháng qua tôi bận tới mức chóng mặt.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
此処
ここ
đây
ヶ月
かげつ
tháng (đơn vị đếm)
目
め
mắt; nhãn cầu
回る
まわる
quay; xoay; xoay tròn
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên