Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここは
私
わたし
が
生
う
まれ
育
そだ
ったところです。
Đây là nơi tôi đã lớn lên.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
此処
ここ
đây
私
わたくし
tôi
生まれ育つ
うまれそだつ
sinh ra và lớn lên
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
生
Sinh
sinh; cuộc sống
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc