Dịch nghĩa:
ここの寮母さんが作るごはん、すごく美味しいのよ。
Bữa ăn do bà quản lý ký túc xá này nấu rất ngon.
Từ vựng:
Hán tự:
寮
Liêu
ký túc xá; nhà trọ; biệt thự; nhà trà
母
Mẫu
mẹ
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
味
Vị
hương vị; vị