Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここのお
店
みせ
のコーヒーはおいしいよ。
Cà phê ở cửa hàng này rất ngon đấy.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
お店
おみせ
cửa hàng; quán; nhà hàng
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm