Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここに
住
す
んでどのくらいになりますか。
Bạn đã sống ở đây bao lâu rồi?
Từ vựng:
此処
ここ
đây
住む
すむ
sống; cư trú
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
住
Trụ
cư trú; sống