Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここにいるのは、あなたと
私
わたし
だけのようですね。
Có vẻ như chỉ có bạn và tôi ở đây.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
私
わたくし
tôi
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi