Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここじゃまずいだろうから、メッセージを
送
おく
ったよ。
Chỗ này không ổn, tôi đã gửi tin nhắn.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
此処
ここ
đây
不味い
まずい
dở; không ngon
メッセージ
thông điệp
送る
おくる
gửi; chuyển đi
Hán tự:
送
Tống
hộ tống; gửi