Dịch nghĩa:
ここから私のおじの家まで車で2時間かかります。
Từ đây đến nhà chú tôi bằng xe hơi mất 2 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
車
Xa
xe
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian