Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここからロンドンへ
電話
でんわ
できますか。
Tôi có thể gọi điện đến London từ đây được không?
Từ vựng:
此処
ここ
đây
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện