Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こういうわけで
私
わたし
はここへ
来
き
ました。
Vì lý do đó, tôi đã đến đây.
Từ vựng:
言う
いう
nói
私
わたくし
tôi
此処
ここ
đây
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
来
Lai
đến; trở thành