Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こういうふうに
考
かんが
えてよろしいでしょうか。
Tôi có thể suy nghĩ như thế này được không?
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
言う
いう
nói
ふう
phù; hừ
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
宜しい
よろしい
tốt; ổn; được; có thể
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ