Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
かなり
疲
つか
れたよ、
4時間
よんじかん
も
歩
ある
いたからさ。
Tôi mệt lắm, vì đã đi bộ tới 4 tiếng đồng hồ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
時間
じかん
thời gian
歩く
あるく
đi bộ
Hán tự:
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân