Dịch nghĩa:
「かき氷を食べたいんだろうね」と言った。
"Cậu muốn ăn kem bào không?" anh ấy nói.
Từ vựng:
Hán tự:
氷
Băng
cột băng; băng; mưa đá; đóng băng; đông cứng
食
Thực
ăn; thực phẩm
言
Ngôn
nói; từ