Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「お
釣
つ
りはいいです」「ありがとうございます」
"Không cần tiền thừa đâu" - "Cảm ơn bạn"
Từ vựng:
お釣り
おつり
tiền thối lại
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
御座る
ござる
là
Hán tự:
釣
Điếu
câu cá; cá; bắt; thu hút; dụ dỗ