Dịch nghĩa:
お疲れのようですね。きっと働き過ぎですよ。
Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.
Hán tự:
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
働
Động
làm việc
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi