Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
父
とう
さんはおいくつになられましたか。
Bố bạn bao nhiêu tuổi rồi?
Từ vựng:
お父さん
おとうさん
bố; ba
幾つ
いくつ
bao nhiêu
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
父
Phụ
cha