Dịch nghĩa:
「お昼ご飯はどこで食べたの?」「レストランよ」
"Bạn ăn trưa ở đâu vậy?" "Ở nhà hàng."
Hán tự:
昼
Trú
ban ngày; trưa
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
食
Thực
ăn; thực phẩm