Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
忙
いそが
しいでしょうから、
私
わたし
がそちらにスケジュールを
合
あ
わせますよ。
Tôi biết anh bận rộn, nên tôi sẽ sắp xếp lịch trình phù hợp với anh.
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
忙しい
いそがしい
bận rộn; bận bịu; hối hả
私
わたくし
tôi
其方
そちら
hướng đó
スケジュール
lịch trình; chương trình; lịch
合わせる
あわせる
phù hợp (nhịp điệu, tốc độ, v.v.)
Hán tự:
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
私
Tư
tư nhân; tôi
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1