Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
心遣
こころづか
いどうもありがとうございます。
Cảm ơn sự quan tâm của bạn.
Từ vựng:
心遣い
こころづかい
quan tâm; chăm sóc
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
御座る
ござる
là
Hán tự:
心
Tâm
trái tim; tâm trí
遣
Khiển
gửi đi; gửi; tặng; làm; thực hiện