Dịch nghĩa:
お姉さんによろしく伝えてください。
Xin hãy gửi lời chào tới chị gái bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống