Dịch nghĩa:
お亡くなりになられて、1年が過ぎました。
Đã một năm kể từ khi ông ấy qua đời.
Hán tự:
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi