Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いまはもうこの種たねのちょうは絶たえてしまっている。
Bây giờ loài bướm này đã tuyệt chủng.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

もう
đã; rồi
此の
この
này
種
しゅ
loại
ちょう
một chút; một lát
絶える
たえる
tuyệt chủng; biến mất; tuyệt diệt
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

種
Chủng loài; giống; hạt giống
絶
Tuyệt ngừng; cắt đứt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật