Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いいレストランをご
存
ぞんじ
知
でしょうか。
Bạn có biết nhà hàng nào ngon không?
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
ご存知
ごぞんじ
biết; nhận thức (về)
Hán tự:
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
知
Tri
biết; trí tuệ