Dịch nghĩa:
ある種の食物を食べるとのどが渇く。
Ăn một số loại thực phẩm khiến bạn khát nước.
Hán tự:
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
渇
Khát
khát; khô