Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
私
わたし
に
何
なに
を
尋
たず
ねたいのですか。
Bạn muốn hỏi tôi điều gì?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
何
なん
gì
尋ねる
たずねる
hỏi; thăm dò
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
何
Hà
gì
尋
Tầm
hỏi; tìm kiếm