Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
泳
およ
げる。しかし、
私
わたし
は
泳
およ
げません。
Bạn biết bơi, nhưng tôi thì không.
Từ vựng:
泳ぐ
およぐ
bơi
然し
しかし
tuy nhiên; nhưng
私
わたくし
tôi
Hán tự:
泳
Vịnh
bơi
私
Tư
tư nhân; tôi