Dịch nghĩa:
あなたは何時壁を塗ってもらったのですか。
Bạn đã sơn tường vào lúc nào?
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ