Dịch nghĩa:
あなたは上手に泳ぐ事が出来ますか。
Bạn có thể bơi giỏi không?
Từ vựng:
Hán tự:
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
泳
Vịnh
bơi
事
Sự
sự việc; lý do
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành