Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
三年
さんねん
前
まえ
にどこにいましたか。
Ba năm trước bạn đã ở đâu?
Từ vựng:
三
さん
ba; 3
年
ねん
năm
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
Hán tự:
三
Tam
ba
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
前
Tiền
phía trước; trước