Dịch nghĩa:
あなたはもう推薦図書を読み終えましたか。
Bạn đã đọc xong sách gợi ý chưa?
Hán tự:
推
Thôi
suy đoán; ủng hộ
薦
Tiến
khuyến nghị; chiếu; khuyên; khích lệ; đề nghị
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
読
Độc
đọc
終
Chung
kết thúc