Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはどれくらい
上手
じょうず
に
泳
およ
ぐ
事
こと
が
出来
でき
ますか。
Bạn bơi giỏi đến mức nào?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
泳ぐ
およぐ
bơi
事
こと
sự việc; điều
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
泳
Vịnh
bơi
事
Sự
sự việc; lý do
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành