Dịch nghĩa:
あなたはどうやって学校へ来るのか。
Bạn đến trường bằng cách nào?
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
来
Lai
đến; trở thành