Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはどうお
思
おも
いになって、ウェストさん?
Ông nghĩ sao về điều đó, ông West?
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
思い
おもい
suy nghĩ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
思
Tư
nghĩ