Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
番
ばん
です。どうぞこちらへ
来
き
てください。
Đến lượt bạn rồi, xin mời đến đây.
Từ vựng:
番
ばん
số (trong một chuỗi)
どうぞ
xin vui lòng; làm ơn
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
来
Lai
đến; trở thành