Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのフランス
語
ご
、すごくよくなったね。
Tiếng Pháp của bạn tiến bộ nhiều đấy.
Từ vựng:
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ