Dịch nghĩa:
あいつなら、数日前にクビになったよ。
Hắn ấy đã bị sa thải cách đây vài ngày.
Từ vựng:
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
前
Tiền
phía trước; trước