Dịch nghĩa:
あいつ、いつもメニューの中で一番高いやつ選ぶんだ。
Anh ta luôn chọn món đắt nhất trong thực đơn.
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
高
Cao
cao; đắt
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích